img

Các Dấu Hiệu Mọc Răng Khôn Bạn Cần Biết

Tác giả: Phan Xuân Sơn, Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt, 10 năm kinh nghiệm, tốt nghiệp Đại học Y Dược TP.HCM

Làm thế nào để biết răng khôn của bạn đang mọc?

Răng khôn (hay răng cối lớn thứ ba) thường mọc trong giai đoạn cuối tuổi thiếu niên hoặc đầu độ tuổi 20. Mặc dù chúng không phải lúc nào cũng gây vấn đề, nhưng trong nhiều trường hợp, răng khôn có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời. Bài viết này cung cấp thông tin khoa học chi tiết, trích dẫn chứng cứ nghiên cứu để giúp bạn nhận biết dấu hiệu mọc răng khôn, các biến chứng tiềm ẩn và cách xử lý phù hợp.

mọc răng khôn đau mấy ngày
Dấu hiệu mọc răng khôn

1. Dấu hiệu răng khôn đang mọc

1.1. Dấu hiệu lâm sàng

Bạn có thể biết răng khôn của mình đang mọc thông qua một số dấu hiệu sau:

  • Sưng nướu: Thường xảy ra ở khu vực phía sau răng hàm thứ hai.
  • Đau hàm: Mức độ đau có thể từ nhẹ đến nặng, đôi lúc bạn sẽ cảm thấy đau nhói từng cơn.
  • Chảy máu hoặc nhạy cảm nướu: Xuất hiện khi nướu bị tổn thương do răng khôn đang mọc.
  • Khó mở miệng: Sưng nướu và đau hàm có thể gây khó khăn khi mở miệng hoặc nhai.
  • Hơi thở có mùi và vị khó chịu: Vi khuẩn tích tụ ở khu vực mọc răng có thể gây ra hiện tượng này.

1.2. Chẩn đoán bằng hình ảnh

Một số trường hợp, chụp X-quang nha khoa là cách nhận biết sớm nhất rằng răng khôn đang mọc. Đặc biệt, chụp X-quang toàn cảnh có thể hiển thị rõ vị trí răng khôn, hướng mọc và mối liên hệ với răng xung quanh.

1.3. Nguy cơ mọc ngầm

Khi răng khôn không đủ chỗ để mọc, chúng có thể bị kẹt dưới nướu (mọc ngầm). Theo nghiên cứu, răng khôn mọc ngầm có nguy cơ cao gây ra các bệnh viêm nhiễm nha khoa, ảnh hưởng đến răng và xương lân cận.


2. Dấu hiệu có vấn đề với răng khôn

Ngay cả khi răng khôn mọc bình thường, bạn vẫn cần lưu ý các dấu hiệu cảnh báo có thể chỉ ra các vấn đề nghiêm trọng.

2.1. Các triệu chứng cần quan tâm

  • Chảy máu nướu kéo dài: Có thể là dấu hiệu của bệnh viêm nướu hoặc tổn thương nghiêm trọng.
  • Răng lung lay hoặc xô lệch: Răng khôn mọc sai hướng có thể đẩy lệch các răng kế cận.
  • Hơi thở khô hoặc đau nhức kéo dài: Đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.
  • Tụt nướu hoặc sưng má: Tình trạng sưng lớn hoặc nướu tụt có thể liên quan đến viêm quanh răng (pericoronitis).

2.2. Các biến chứng tiềm ẩn

  • Chấn thương răng kế cận: Răng khôn mọc ngầm có thể đẩy vào chân răng hàm thứ hai, gây đau và thay đổi sự thẳng hàng của hàm.
  • Nhiễm trùng: Bệnh viêm quanh răng khôn (pericoronitis) xảy ra khi vi khuẩn tích tụ dưới mảnh nướu trùm lên răng khôn.
  • Sâu răng: Răng khôn bị kẹt có thể gây sâu ở mặt sau của răng hàm kế cận.
  • Hình thành nang hoặc u: Răng khôn mọc ngầm có nguy cơ phát triển nang hoặc khối u, dẫn đến mất răng hoặc tổn thương xương nghiêm trọng.

3. Các biến chứng của răng khôn

Răng khôn mọc không đúng cách có thể gây ra nhiều biến chứng, từ nhẹ đến nghiêm trọng:

3.1. Viêm nướu trùm (Pericoronitis)

Tình trạng này xảy ra khi mảnh nướu bao phủ răng khôn bị viêm, gây đau và khó chịu. Nếu không được điều trị, viêm nướu trùm có thể dẫn đến nhiễm trùng lan rộng.

3.2. Mất xương và bệnh nha chu

Nghiên cứu (Nguồn: Cochrane Database of Systematic Reviews, 2020) chỉ ra rằng, ngay cả răng khôn không gây triệu chứng cũng có thể liên quan đến nguy cơ mất xương ở răng hàm thứ hai.

3.3. Nhiễm trùng và sâu răng

Khi vi khuẩn tích tụ dưới nướu trùm hoặc giữa các răng, chúng có thể gây sâu răng hoặc nhiễm trùng, dẫn đến đau đớn và tổn thương dây thần kinh.

3.4. Nang và khối u

Răng khôn mọc ngầm có thể phát triển nang, dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như mất xương hoặc phá hủy cấu trúc hàm.


4. Phòng ngừa và xử lý răng khôn

4.1. Kiểm tra định kỳ

  • Chụp X-quang nha khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
  • Khám nha khoa 6 tháng/lần để theo dõi tình trạng răng khôn.

4.2. Khi nào cần nhổ răng khôn?

Không phải tất cả răng khôn đều cần nhổ (nguồn tham khảo). Tuy nhiên, răng khôn nên được nhổ nếu:

  • Răng bị mọc ngầm và gây đau.
  • Có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc sâu răng.
  • Răng khôn đẩy lệch các răng khác, gây xô lệch hàm.

4.3. Chăm sóc sau nhổ răng

  • Tránh ăn thực phẩm cứng trong vòng 48 giờ đầu tiên.
  • Súc miệng bằng nước muối ấm để giảm sưng và ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Uống thuốc giảm đau theo chỉ dẫn của bác sĩ.

5. Kết luận

Răng khôn không phải lúc nào cũng gây vấn đề, nhưng khi chúng mọc sai hướng hoặc bị kẹt, bạn cần xử lý kịp thời để tránh các biến chứng nghiêm trọng. Việc khám răng định kỳ và chụp X-quang đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và ngăn ngừa các rủi ro liên quan đến răng khôn.

Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào được đề cập trong bài viết, hãy liên hệ với nha sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp. Cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc giữ lại hoặc nhổ răng khôn dựa trên tình trạng sức khỏe và lời khuyên từ chuyên gia.

Bài viết được thực hiện với sự hỗ trợ của các nghiên cứu khoa học và thông tin từ các chuyên gia nha khoa.

Tài liệu tham khảo: