img

Tổng Quan Về Bệnh Sâu Kẽ Răng

Sâu răng kẽ là tình trạng sâu răng phát triển giữa các kẽ răng. Loại sâu răng này rất phổ biến bởi vì mặc dù nhiều người chăm chỉ đánh răng, nhưng lại thường xuyên bỏ qua việc làm sạch kẽ răng.

Điều này dẫn đến sâu răng giữa các kẽ răng, tương tự như sâu răng trên bề mặt răng. Để tìm hiểu thêm về cách phòng ngừa, nhận biết triệu chứng và điều trị sâu răng kẽ, hãy tiếp tục theo dõi bài viết này.

Tong quan ve benh sau ke rang
Tổng quan về bệnh sâu kẽ răng

I. Giới thiệu về bệnh sâu kẽ răng

Ngày nay, sâu răng cực kỳ phổ biến. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sâu răng không được điều trị là tình trạng răng miệng phổ biến nhất trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến khoảng 2 tỷ người trưởng thành. [1]

1. Sâu kẽ răng là gì?

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một nhóm vi khuẩn có hại nhất định có trong mảng bám răng sẽ sản sinh ra axit trong miệng bạn bất cứ khi nào chúng gặp và tiêu hóa đường [2]Khi độ pH của mảng bám giảm xuống dưới mức bình thường, hay thấp hơn 5,5, axit bắt đầu hòa tan các khoáng chất và phá hủy men răng tạo thành lỗ sâu răng [3].

Sâu răng kẽ, hay còn gọi là sâu răng mặt bên, là một dạng đặc biệt nguy hiểm. Không chỉ tấn công bề mặt tiếp xúc giữa hai răng, sâu răng kẽ thường lan nhanh và ảnh hưởng đến nhiều răng cùng lúc. 

2. Tại sao cần quan tâm đến sâu kẽ răng?

Đặc điểm giải phẫu vùng kẽ răng với khe hẹp, khó vệ sinh tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn tích tụ, hình thành mảng bám và tấn công men răng, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn so với các loại sâu răng khác. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời sâu răng kẽ là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm như:

  • Đau nhức dữ dội: Do khó phát hiện nên sâu kẽ răng thường không được điều trị sớm, dẫn đến ăn sâu vào tủy răng, bạn sẽ phải chịu đựng cơn đau dai dẳng, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Theo một nghiên cứu năm 2016, sâu răng là nguyên nhân phổ biến nhất của viêm tủy và hoại tử tủy [4].
  • Nhiễm trùng nguy hiểm: Vi khuẩn từ sâu răng có thể lan rộng vào xương hàm gây áp xe răng, thậm chí nhiễm trùng xương hàm.
  • Mất răng: Sâu răng nặng có thể khiến răng răng mục từ từ hoặc lung lay dẫn đến mất răng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng ăn nhai và thẩm mỹ.
  • Ảnh hưởng sức khỏe tổng thể: Các nghiên cứu cho thấy nhiễm trùng răng miệng có liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng như bệnh tim mạch, tiểu đường, đột quỵ.
Các vị trí dễ bị sâu kẽ răng
Các vị trí dễ bị sâu kẽ răng

II. Nguyên Nhân Và Dấu Hiệu Nhận Biết Sâu Kẽ Răng:

1. Nguyên nhân gây sâu kẽ răng

Sâu kẽ răng hình thành do sự kết hợp của ba yếu tố chính:

  • Vi khuẩn: Vi khuẩn trong khoang miệng, chủ yếu là Streptococcus mutans và LactobacillusCả hai đều tiêu thụ đường mà bạn ăn vào và hình thành mảng bám răng, là một lớp màng dính, không màu hình thành trên bề mặt răng [2].
  • Mảng bám: Mảng bám là một lớp màng dính bám chặt trên bề mặt răng, chứa đầy vi khuẩn và thức ăn thừa. Mảng bám chính là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển và gây sâu răng.
  • Thức ăn thừa: Thức ăn, đặc biệt là đồ ngọt, tinh bột, nước có ga… dễ mắc kẹt ở kẽ răng, cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào cho vi khuẩn sản sinh axit.

 2. Các yếu tố làm tăng nguy cơ sâu kẽ răng:

  • Vệ sinh răng miệng kém: Chải răng không đúng cách, không dùng chỉ nha khoa là nguyên nhân hàng đầu khiến mảng bám tích tụ, đặc biệt là ở kẽ răng.
  • Chế độ ăn uống: Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều đường, axit như bánh kẹo, nước ngọt, trái cây sấy khô… sẽ tăng nguy cơ sâu răng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc thường xuyên tiêu thụ đồ ngọt và thức uống có đường dẫn đến sâu răng. [2]
  • Răng mọc lệch lạc: Răng chen chúc, mọc lệch khiến việc vệ sinh răng miệng ở vùng kẽ răng trở nên khó khăn hơn, tạo điều kiện cho mảng bám hình thành.
  • Khô miệng: Nước bọt có tác dụng trung hòa axit, bảo vệ răng. Khô miệng do tuổi tác, thuốc, bệnh lý… sẽ làm giảm lượng nước bọt, tăng nguy cơ sâu răng.
  • Hút thuốc lá: Có thể gây ra bệnh nha chu và mất răng [5].
  • Yếu tố di truyền: Một số người có men răng yếu hơn do di truyền, dễ bị sâu răng hơn.
So do Keyes Giai Thich Cac Yeu To Gay Sau Rang
Sơ đồ Keyes Giải Thích Các Yếu Tố Gây Sâu Răng

3. Dấu hiệu nhận biết sâu kẽ răng:

Sâu kẽ răng thường phát triển âm thầm và khó nhận biết ở giai đoạn đầu. Hãy chú ý đến những dấu hiệu cảnh báo sau:

Giai đoạn sớm:

  • Đốm trắng phấn: Xuất hiện những đốm trắng đục, mờ trên bề mặt răng, giữa 2 răng. Đây là dấu hiệu men răng bị mất khoáng, giai đoạn đầu của sâu răng, men răng đã bị tổn thương nhưng chưa hình thành lỗ sâu.

Giai đoạn muộn:

  • Lỗ sâu: Nếu như đốm trắng trên răng (dấu hiệu ban đầu của sâu răng) trở nặng hơn, sẽ hình thành một lỗ sâu hoặc vết rỗ trên răng. Bạn có thể nhìn thấy lỗ sâu này khi soi gương hoặc cảm nhận được bằng lưỡi khi chạm vào bề mặt răng. [6]
  • Ê buốt: Răng nhạy cảm với thực phẩm nóng lạnh hoặc chua, cay
  • Đau nhức: Cảm giác đau nhức khi cắn, nhai, có thể âm ỉ hoặc dữ dội tùy mức độ nghiêm trọng.
  • Hơi thở có mùi: Vi khuẩn trong sâu răng sản sinh ra các hợp chất khí sulfur gây hơi thở có mùi hôi khó chịu. Có khoảng 700 loại vi khuẩn có thể sống trong miệng và luôn có tới 350 loại trong số đó được tìm thấy trong miệng bạn bất kể thời điểm nào. [7]
  • Vị lạ trong miệng: Bạn có thể cảm nhận “vị kim loại” hoặc “vị đắng” trong miệng do vi khuẩn và mủ từ sâu răng.
  • Nướu sưng, chảy máu: Khi sâu răng lan đến xương hàm gây áp xe, gây sưng nướu, bạn sẽ thấy nướu sưng đỏ, chảy máu hoặc chảy mủ khi chải răng hoặc dùng chỉ nha khoa.

III. Chẩn Đoán Và Điều Trị Sâu Kẽ Răng

1. Chẩn đoán sâu kẽ răng như thế nào?

Để chẩn đoán chính xác sâu kẽ răng, nha sĩ sẽ thực hiện các bước sau:

Khám lâm sàng: Nha sĩ sẽ quan sát trực tiếp khoang miệng, sử dụng gương nha khoa và  thám trâm thăm dò để kiểm tra các bề mặt răng, đặc biệt là vùng kẽ răng. 
Chụp X-quang: Phim X-quang giúp phát hiện sâu răng ẩn giấu giữa các kẽ răng mà không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

“Theo kinh nghiệm thực tế, tôi hay dùng thêm chỉ nha khoa để kiểm tra kẽ răng, nếu có kẽ răng bị sâu sẽ tạo ra cảm giác vướng khi kéo chỉ nha khoa qua lại. Bằng cách này, bạn cũng có thể tự chẩn đoán sâu kẽ răng tại nhà.” Bác sĩ Phan Xuân Sơn.

Chẩn đoán sâu kẽ răng qua phim X Quang
Chẩn đoán sâu kẽ răng qua phim X Quang

2. Phương pháp điều trị sâu kẽ răng:

Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của sâu răng, nha sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp:

2.1 Trám sâu kẽ răng:

Phương pháp phổ biến và ít xâm lấn nhất cho sâu răng giai đoạn đầu. Nha sĩ sẽ loại bỏ phần sâu răng bằng dụng cụ chuyên dụng và trám bít bằng các vật liệu trám răng khác nhau. Theo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA) [8], một số lựa chọn được sử dụng rộng rãi nhất bao gồm: 

  • Trám amalgam: Đây là loại hợp kim kim loại – sự kết hợp của thủy ngân, bạc, thiếc và đồng. Theo ADA, vật liệu này bền hơn trám răng Composite và thường có giá cả phải chăng hơn các vật liệu khác. Một số người có thể lo ngại về hàm lượng thủy ngân, nhưng cả ADA và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận [9], khẳng định không có bằng chứng lâm sàng nào cho thấy trám amalgam gây hại. Mặc dù vậy, loại trám này đang dần được loại bỏ.
  • Trám răng cùng màu răng (composite): Được làm từ hỗn hợp hạt thủy tinh hoặc thạch anh và nhựa acrylic. Theo ADA, vật liệu này bền và có giá cao hơn một chút so với amalgam kim loại.
  • Trám vàng: Hỗn hợp vàng, đồng và các kim loại khác, rất bền nhưng đắt hơn. Chúng cũng không có vẻ ngoài tự nhiên. 
  • Trám GIC: Đây cũng là loại trám cùng màu răng, nhưng không chắc chắn bằng composite. Chúng được làm từ acrylic và một loại thủy tinh chứa fluoride, giúp ngăn ngừa sâu răng, thường được sử dụng cho răng trẻ em và đắt hơn amalgam.
  • Trám sứ (inlay/onlay): Có giá gần bằng trám vàng nhưng trông tự nhiên hơn. Miếng trám được đúc trong phòng thí nghiệm sau khi nha sĩ lấy dấu răng.

2.2 Bọc răng sứ:

Áp dụng khi sâu răng lan rộng, làm yếu cấu trúc răng. Bọc răng sứ giúp bảo vệ răng thật, phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ cho hàm răng.

Theo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA), nếu một miếng trám lớn nhưng không còn đủ môn răng thật để giữ nó thì bạn nên bọc răng sứ, có thể giúp củng cố răng tốt hơn [10].

2.3 Điều trị tủy:

Thực hiện khi sâu răng đã ăn sâu vào tủy răng, gây viêm tủy.

Điều trị tủy răng là một thủ thuật nha khoa giúp loại bỏ vi khuẩn và mô tủy bị viêm nhiễm bên trong răng, từ đó bảo tồn răng thật thay vì phải nhổ bỏ. [11]

2.4 Nhổ răng:

Theo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA), điều trị tủy răng thường là lựa chọn ưu tiên khi có thể. Phương pháp này giúp bảo tồn răng thật, tiết kiệm chi phí hơn về lâu dài và mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao [12].

Nhổ răng biện pháp cuối cùng khi răng không thể bảo tồn được do sâu răng quá nặng, gãy vỡ, nhiễm trùng nặng.

Hình ảnh minh họa trước và sau khi điều trị sâu kẽ răng tại Nha Khoa 3T:

Tram sau ke rang

“Trong suốt 10 năm làm nghề, tôi đã gặp rất nhiều trường hợp bệnh nhân chủ quan với sâu kẽ răng. Có trường hợp bệnh nhân nữ 25 tuổi chỉ đến gặp tôi khi răng đã đau nhức dữ dội, sâu răng đã ăn vào tủy, phải điều trị tủy phức tạp và tốn kém hơn rất nhiều so với việc điều trị sớm.

Qua trường hợp này, tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám răng định kỳ 6 tháng/lần. Việc phát hiện sớm sâu kẽ răng giúp việc điều trị trở nên đơn giản, nhẹ nhàng và ít tốn kém hơn rất nhiều” Bác sĩ Phan Xuân Sơn chia sẽ

IV. Những Lưu Ý Khi Trám Sâu Kẽ Răng.

1. Hai răng phải tách biệt nhau

Rất nhiều bệnh nhân đến với nha khoa trong tình trạng hai răng cạnh nhau bị trám dính liền nhau do trám răng thưa không đúng cách. Điều này khiến răng mất thẩm mỹ, đồng thời bệnh nhân không thể làm sạch vùng kẽ giữa hai răng. Khiến thức ăn mắc kẹt lại.

Lâu ngày gây viêm nướu, hôi miệng, sâu răng tái phát. Vì vậy khi trám kẽ răng cần trám rời từng răng đúng như giải phẫu răng miệng để đảm bảo thẩm mỹ và chức năng ăn nhai của răng.

2. Răng sâu kẽ có thể bị tái phát

Nếu không được vệ sinh đúng cách, răng đã trám vẫn có thể bị sâu trở lại. Vì thế hãy chăm sóc răng miệng thật tốt kể cả sau khi răng đã được điều trị. Đánh răng thường xuyên, sử dụng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng sau mỗi bữa ăn, súc miệng bằng nước muối là những thói quen nên thực hiện để đảm bảo sức khỏe răng miệng tốt.

3. Sau khi trám cần theo dõi răng khoảng 1 tuần.

Răng sâu kẽ thường sâu to, có thể bị ảnh hưởng đến tủy. Nếu sau khi trám răng bị đau nhức nhiều, đau về đêm, bạn cần tái khám sớm để kiểm tra tình trạng này. Nếu răng trám bị cộm bạn cũng cần ghé lại nha khoa để mài chỉnh sớm

4. Trám kẽ răng có đau không.

Đây là một trong những thắc mắc và nỗi lo sợ của nhiều bệnh nhân. Trám kẽ răng đối với lỗ sâu nhỏ thì hoàn toàn không đau hay ê buốt. Nếu lỗ sâu to, ngà răng bị hư hại nhiều sẽ có tình trạng ê buốt nhẹ khi thực hiện. Bác sĩ sẽ gây tê nếu bạn ê nhiều để thực hiện thao tác dễ hơn và bạn ít khó chịu hơn.

5. Trám kẽ răng giữ được bao lâu.

Tuổi thọ miếng trám có thể tồn tại trong lâu dài 5-15 năm [13] tuỳ vào loại vật liệu trám răng, kích thước miếng trám, chế độ chăm sóc mỗi người…

Để kéo dài tuổi thọ của miếng trám, bạn nên hạn chế cắn đồ cứng, dai trên vị trí này. Nếu lỗ sâu to bạn nên cân nhắc việc bọc sứ để đảm bảo hơn.

miềng trám răng bị vàng

Miếng trám răng bị vàng

Tại nha khoa 3T các bác sỹ có chuyên môn cao sẽ giúp bạn phát hiện và điều trị răng sâu kịp thời, kỹ thuật trám tốt cũng giúp miếng trám bền hơn.

Bên cạnh đó miếng trám được bảo hành 6 tháng, trong suốt thời gian này nếu miếng trám có rơi ra hoặc bị mẻ vỡ,  bạn hãy đến nha khoa để được trám lại hoàn toàn miễn phí.

Bảng giá trám sâu răng:

DỊCH VỤ

CHI PHÍ

Trám răng trẻ em:

  • GIC

  • Composite Flow

1 răng:

  • 100.000

  • 200.000

Trám răng người lớn

(Sâu, mẻ, mòn cổ…)

  • Denfil Hàn Quốc

  • 3M ESPE Mỹ

1 răng:


  • 200.000

  • 300.000

Trám răng thưa thẩm mỹ

  • Denfil Hàn Quốc

  • 3M ESPE Mỹ

1 Khe:

  • 500.000

  • 700.000

Mọi chi tiết về giá trám răng sâu xin liên hệ:

Hotline: 0913121713

Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Cửu Đàm P.Tân Sơn Nhì Q.Tân Phú

Thời gian làm việc: Thứ 2 đến thứ 7: 8h00 – 20h00

V. Phòng Ngừa Sâu Kẽ Răng

1. Các biện pháp vệ sinh răng miệng cần thiết

Vệ sinh răng miệng cách tốt nhất để ngăn ngừa các vấn đề về sức khỏe lâu dài và các biến chứng liên quan đến răng, nướu và miệng. [14]

Kỹ thuật chải răng hiệu quả:

  • Chải răng ít nhất 2 lần mỗi ngày [15]
  • Sử dụng bàn chải lông mềm, đầu nhỏ, kem đánh răng có chứa fluoride.
  • Đặt bàn chải nghiêng 45 độ so với viền nướu, chải nhẹ nhàng theo chuyển động tròn nhỏ.
  • Chải đều khắp các mặt răng, mỗi vị trí chải khoảng 2 phút, 2 lần/ngày.

Sử dụng chỉ nha khoa:

Bàn chải kẽ răng:

  • Tăm nước: Là thiết bị vệ sinh răng miệng sử dụng tia nước phun ra với áp lực để loại bỏ mảng bám, vụn thức ăn thừa mắc kẹt giữa kẽ răng và viền nướu. Tăm nước có thể tiếp cận sâu vào các kẽ răng, loại bỏ mảng bám và vụn thức ăn hiệu quả hơn so với bàn chải đánh răng thông thường. Tăm nước dễ dàng thao tác hơn chỉ nha khoa.
  • Nước súc miệng: Sử dụng nước súc miệng có chứa fluoride sau khi chải răng và dùng chỉ nha khoa để tăng cường hiệu quả bảo vệ răng.

2. Chế độ ăn uống khoa học:

  • Hạn chế: Giảm thiểu tiêu thụ đồ ngọt, nước ngọt có ga, thức ăn chứa nhiều đường, tinh bột… Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị nên giảm lượng đường tiêu thụ xuống dưới 10% tổng lượng calo nạp mỗi ngày. [17]
    Tăng cường: Bổ sung rau củ quả, trái cây tươi, thực phẩm giàu canxi và vitamin D… vào thực đơn hàng ngày. Vitamin D rất quan trọng để giúp hấp thụ canxi và photpho từ thức ăn, giúp ngừa sâu răng. [18]
  • Uống nhiều nước: Uống đủ 2 lít nước/ngày, ưu tiên nước lọc hoặc để giúp trung hòa axit, làm sạch khoang miệng.

3. Khám răng định kỳ:

Khám răng định kỳ 6 tháng/lần để được nha sĩ kiểm tra, vệ sinh răng miệng chuyên nghiệp và phát hiện sớm các vấn đề răng miệng, bao gồm cả sâu kẽ răng.

Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần chải răng đều đặn là đủ để bảo vệ răng miệng. Tuy nhiên, bàn chải thông thường khó có thể làm sạch hết mảng bám ở kẽ răng, đặc biệt là những người có kẽ răng hẹp. Lời khuyên của tôi là bạn nên kết hợp sử dụng chỉ nha khoa hoặc tăm nước ít nhất 1 lần/ngày để làm sạch kẽ răng hiệu quả.
IMG 1326
Bác sĩ Phan Xuân Sơn
10 năm kinh nghiệm

VI. Cần Làm Gì Khi Chưa Thể Điều Trị Sâu Kẽ Răng?

Kiểm soát ê buốt

  • Kem đánh răng: Sử dụng kem đánh răng dành riêng cho răng ê buốt chứa potassium nitrate hoặc strontium chloride giúp giảm ê buốt hiệu quả.
  • Tránh kích thích: Hạn chế ăn uống quá nóng hoặc quá lạnh, thức ăn chua, cay… để tránh kích thích răng ê buốt.

Giảm đau

  • Thuốc giảm đau: Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn như paracetamol, ibuprofen… theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Giải pháp tự nhiên: Súc miệng bằng nước muối ấm hoặc sử dụng tinh dầu đinh hương để giảm đau tạm thời.

Khi nào cần đến gặp nha sĩ?

Hãy đến gặp nha sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp phải các triệu chứng sau:

  • Đau răng dữ dội, kéo dài, không thuyên giảm khi sử dụng thuốc giảm đau.
  • Sưng nướu, sưng mặt, sốt, mệt mỏi… có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng nặng.
  • Hơi thở có mùi hôi kéo dài, không cải thiện sau khi vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng.
  • Răng lung lay, gãy vỡ, chảy máu nướu…

VII. Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Sâu Kẽ Răng.

1. Sâu kẽ răng có tự khỏi được không?

Không, sâu răng không thể tự khỏi. Nếu không được điều trị kịp thời, sâu răng sẽ tiếp tục phát triển, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm.

2. Sâu kẽ răng có lây không?

Không, bản thân sâu răng không lây nhiễm. Tuy nhiên, vi khuẩn gây sâu răng có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp (hôn,dùng chung đồ dùng cá nhân) hoặc gián tiếp (qua thức ăn, nước uống).

3. Chi phí điều trị sâu kẽ răng hết bao nhiêu?

Chi phí điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của sâu răng, phương pháp điều trị, loại vật liệu sử dụng và cơ sở nha khoa.

Kết Luận

Sâu kẽ răng là một vấn đề răng miệng phổ biến nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa được. Bằng cách thực hiện vệ sinh răng miệng đúng cách, có chế độ ăn uống khoa học và khám răng định kỳ, bạn có thể bảo vệ hàm răng chắc khỏe, tự tin tỏa sáng với nụ cười rạng rỡ.

Lưu ý:

  • Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.
  • Hãy liên hệ với nha sĩ để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn.

Về tác giả bài viết:

Là một Bác sĩ nha khoa, tôi hiểu rõ tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu về sức khỏe răng miệng, đặc biệt là về sâu kẽ răng. Hi vọng qua bài viết này sẽ giúp cho bạn ó kiến thức toàn diện về sâu kẽ răng, từ nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị đến cách phòng ngừa hiệu quả.

Bac si phan xuan son 3

Tác giả bài viết

Bác sĩ Phan Xuân Sơn

– Chuyên khoa Răng Hàm Mặt, tốt nghiệp ĐH Y Dược TP.HCM

– 10 năm kinh nghiệm.

– Hoàn tất chứng chỉ chỉnh nha niềng răng nâng cạo ĐH Y Dược Huế.

– Hoàn tất chứng chỉ cấy cấp Implant nâng cao Bv. Răng Hàm Mặt Trung Ương TP.HCM.

– Hoàn tất chứng chỉ cấp cứu trong Răng Hàm Mặt do Viện 115 cấp.

Đã giúp cho hơn 7000 bệnh nhân có được hàm răng và nụ cười khoẻ mạnh

Tài liệu tham khảo:

  1. Oral health. (2020).
    https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/oral-health
  2. Diet and Dental Caries: The Pivotal Role of Free Sugars Reemphasized. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26261186/
  3. Sugars and dental caries. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/14522753/
  4. Rechenberg D-K, et al. (2016). Biological markers for pulpal inflammation: A systematic review.
    https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5127562/
  5. Smoking, gum disease, and tooth loss. (2018).
    https://www.cdc.gov/tobacco/campaign/tips/diseases/periodontal-gum-disease.html
  6. Cavities/tooth decay. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/cavities/symptoms-causes/syc-20352892
  7. Oral microbiome: Unveiling the fundamentals, 2019. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6503789/
  8. Dental filling options. (n.d.).
    https://www.mouthhealthy.org/en/az-topics/d/dental-filling-options
  9. Statement on dental amalgam. (2009).
    https://www.ada.org/en/about-the-ada/ada-positions-policies-and-statements/statement-on-dental-amalgam
  10. American Dental Association. (n.d.). Crowns. https://www.mouthhealthy.org/en/az-topics/c/crowns

  11. What is a root canal? (n.d.). https://www.aae.org/patients/root-canal-treatment/what-is-a-root-canal/
  12. Root Canal vs Extraction. https://www.aae.org/patients/root-canal-treatment/what-is-a-root-canal/root-canal-vs-extraction/
  13. How Long Do Fillings Last?, 2020. https://www.healthline.com/health/how-long-do-fillings-last
  14. The tooth decay process: How to reverse it andavoid a cavity.
    https://www.nidcr.nih.gov/health-info/childrens-oral-health/tooth-decay-process
  15. The tooth decay process: How to reverse it and avoid a cavity. (2018).
    https://www.nidcr.nih.gov/health-info/tooth-decay/more-info/tooth-decay-process
  16. Brushing Your Teeth. https://www.mouthhealthy.org/all-topics-a-z/brushing-your-teeth/
  17. Moynihan P. (2016). Sugars and dental caries: evidence for setting a recommended threshold for intake.
    http://advances.nutrition.org/content/7/1/149.full
  18. Herzog K, et al. (2016). Association of vitamin D and dental caries in children. DOI:
    http://dx.doi.org/10.1016/j.adaj.2015.12.013