img

Giải Phẫu Răng: Cấu Tạo, Chức Năng Bộ Răng Người

– Xuất bản: Ngày 07/06/2024

Bài viết được thực hiện bởi: Bác sĩ Phan Xuân Sơn, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nha khoa.

Xem thêm: Về Bác sĩ Phan Xuân Sơn

Hiểu rõ cấu trúc và chức năng của răng là bước đầu tiên để có một hàm răng khỏe mạnh và nụ cười rạng rỡ. Bài viết này, được viết bởi Bác sĩ Phan Xuân Sơn, sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về giải phẫu răng, giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy trình nha khoa, cách chăm sóc răng miệng hiệu quả và phòng ngừa các bệnh lý răng miệng.

I. Giới thiệu Về Giải Phẫu Răng

Răng là những bộ phận cứng, cấu trúc phức tạp, nằm trong khoang miệng và đóng vai trò thiết yếu cho nhiều chức năng cơ bản của con người. Chức năng chính của răng là ăn nhai và phát âm.

Cấu trúc răng rất đặc biệt, được hình thành từ nhiều mô khác nhau như men răng, ngà răng và tủy răng. Sự khác biệt về mật độ và độ cứng của các mô này giúp răng chịu được lực tác động mạnh mẽ và sự mài mòn trong quá trình nhai.

Răng được gắn chặt vào xương hàm trên và xương hàm dưới thông qua các dây chằng nha chu. Con người có bốn loại răng chính: răng cửa, răng nanh, răng cối nhỏ và răng cối lớn. Mỗi loại răng có hình dạng và vị trí khác nhau, đảm nhiệm những chức năng riêng biệt trong quá trình ăn nhai.

Trong suốt cuộc đời, con người trải qua hai thế hệ răng. Hệ răng sữa gồm 20 chiếc và hệ răng vĩnh viễn, thay thế răng sữa, gồm 32 chiếc. [1],[2]

II. Cấu trúc và Chức năng của Răng

1. Cấu trúc Răng

Răng là những cơ quan cứng, có cấu trúc phức tạp, được vôi hóa (canxi hóa), nằm trong khoang miệng và được gắn chặt vào xương hàm trên và xương hàm dưới thông qua các dây chằng nha chu.

Phân loại răng:

– Dựa trên hình dạng răng: Răng người có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, được phân thành bốn loại chính dựa trên hình dạng và chức năng:

  • Răng cửa (Incisors): Hình dạng dẹt như lưỡi dao, sắc bén, có chức năng cắn và cắt thức ăn. Răng cửa nằm ở phía trước hàm, có 4 chiếc ở hàm trên và 4 chiếc ở hàm dưới.
  • Răng nanh (Canines): Nhọn và dài hơn răng cửa, nằm ở góc hàm, dùng để xé thức ăn. Mỗi người có 2 răng nanh ở hàm trên và 2 răng nanh ở hàm dưới.
  • Răng cối nhỏ (Premolars): Có hai múi, nằm kế tiếp răng nanh, chức năng nghiền và xé thức ăn. Có tổng cộng 8 răng cối nhỏ, 4 chiếc ở hàm trên và 4 chiếc ở hàm dưới.
  • Răng cối lớn (Molars): Có bốn hoặc năm múi, nằm ở phía trong cùng của hàm, chức năng nghiền nát thức ăn. Có 12 răng cối lớn, 6 chiếc ở hàm trên và 6 chiếc ở hàm dưới, bao gồm cả răng khôn.

– Dựa trên hệ răng: Con người trải qua hai hệ răng trong suốt cuộc đời:

  • Hệ răng sữa (Deciduous teeth, primary teeth, baby teeth, milk teeth, or temporary teeth): Gồm 20 chiếc, bắt đầu mọc từ khoảng 6 tháng tuổi và được thay thế dần bởi răng vĩnh viễn. Răng sữa bao gồm 8 răng cửa, 4 răng nanh và 8 răng cối sữa.
  • Răng vĩnh viễn (Permanent, adult teeth or secondary teeth): Gồm 32 chiếc, bắt đầu thay thế răng sữa từ khoảng 6 tuổi và tồn tại đến hết đời nếu được chăm sóc tốt. Răng vĩnh viễn bao gồm 8 răng cửa, 4 răng nanh, 8 răng cối nhỏ và 12 răng cối lớn (bao gồm cả răng khôn).

Hệ thống đánh số răng quốc tế (Universal Numbering System) được sử dụng để xác định vị trí của từng chiếc răng:

  • Hàm trên: Răng vĩnh viễn được đánh số từ 1-16 (từ phải sang trái), răng sữa được đánh dấu từ A-J (từ phải sang trái).
  • Hàm dưới: Răng vĩnh viễn được đánh số từ 17-32 (từ trái sang phải), răng sữa được đánh dấu từ K-T (từ trái sang phải).

Giải phẫu răng:

Mỗi chiếc răng được cấu tạo gồm hai phần chính:

  • Thân răng (Crown): Phần răng nhìn thấy được trong miệng, được bao phủ bởi men răng. Hình dạng thân răng quyết định chức năng của răng.
  • Chân răng (Root): Phần răng nằm ẩn trong xương hàm, được bao phủ bởi xi măng răng. Chân răng giúp cố định răng vào xương hàm.
  • Cổ răng (Cervical line): Đường phân chia giữa thân răng và chân răng.

Bên trong răng có các cấu trúc quan trọng:

  • Men răng (Enamel): Lớp ngoài cùng, cứng nhất trong cơ thể, chứa 96% khoáng chất (chủ yếu là hydroxyapatite), có chức năng bảo vệ ngà răng khỏi các tác động của vi khuẩn và axit trong khoang miệng.
  • Ngà răng (Dentin): Lớp nằm dưới men răng, chứa 60% khoáng chất và 20% chất hữu cơ, cấu trúc dạng ống giúp ngà răng có khả năng đàn hồi và chịu lực. Ngà răng nhạy cảm hơn men răng.
  • Tủy răng (Pulp): Mô mềm nằm ở trung tâm răng, chứa mạch máu, dây thần kinh, tế bào tạo ngà, tế bào xơ và chất nền ngoại bào, cung cấp dinh dưỡng và cảm giác cho răng. Tủy răng là phần sống của răng.
  • Ống tủy (Root canal): Đường dẫn truyền mạch máu và dây thần kinh từ xương hàm vào tủy răng.

Các mô xung quanh răng:

Mô nha chu (Periodontium): Bao gồm các mô nâng đỡ và bảo vệ răng, bao gồm:

  • Dây chằng nha chu (Periodontal ligament): Các sợi collagen nối chân răng với xương ổ răng, giúp giảm xóc và phân bố đều lực nhai.
  • Xương ổ răng (Alveolar bone): Phần xương hàm bao quanh chân răng, giúp cố định răng.
  • Nướu (Gingiva): Mô mềm bao quanh cổ răng, bảo vệ các cấu trúc bên dưới khỏi vi khuẩn xâm nhập.

Các mặt của răng:

  • Mặt nhai (Occlusal surface): Mặt phẳng của răng dùng để nghiền nát thức ăn. Răng cối có mặt nhai rộng và phẳng hơn so với răng cửa và răng nanh.
  • Mặt ngoài (Facial surface): Mặt răng hướng ra phía môi hoặc má.
  • Mặt trong (Lingual surface): Mặt răng hướng vào phía lưỡi.
    Mặt tiếp cận gần giữa (Mesial surface): Mặt bên của răng gần với đường giữa khuôn mặt.
  • Mặt tiếp cận xa giữa (Distal surface): Mặt bên của răng xa đường giữa khuôn mặt.

2. Chức năng của Răng

Răng đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng thiết yếu:

  • Nhai (Mastication): Chức năng chính của răng là nghiền nhỏ thức ăn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tiêu hóa. Mỗi loại răng có chức năng nhai riêng: răng cửa dùng để cắn, răng nanh dùng để xé, răng cối nhỏ và răng cối lớn dùng để nghiền.
  • Phát âm (Phonetics): Răng phối hợp với lưỡi, môi và vòm miệng để tạo ra âm thanh khi nói. Răng cửa có vai trò quan trọng trong việc phát âm các âm /s/, /z/, /th/.
  • Thẩm mỹ khuôn mặt (Facial aesthetics): Răng góp phần tạo nên hình dáng khuôn mặt, nụ cười và sự hài hòa cho gương mặt. Răng đầy đủ và đều đặn giúp khuôn mặt cân đối và thu hút hơn.

Sức khỏe răng miệng:

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) coi số lượng răng là một chỉ số quan trọng của sức khỏe răng miệng. Duy trì ít nhất 20 chiếc răng tự nhiên (bao gồm cả răng cửa) được coi là đảm bảo hiệu quả nhai đầy đủ. Mất răng có thể dẫn đến:

  • Suy dinh dưỡng: Khó khăn trong việc nhai thức ăn có thể dẫn đến chế độ ăn uống nghèo nàn, thiếu chất dinh dưỡng, đặc biệt là ở người già và trẻ em.
  • Ảnh hưởng đến tiêu hóa: Thức ăn không được nghiền nát kỹ có thể gây khó tiêu, đầy bụng, khó chịu.
  • Ảnh hưởng đến phát âm: Mất răng, đặc biệt là răng cửa, có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm một số âm thanh, gây khó khăn trong giao tiếp.
  • Mất tự tin: Mất răng, đặc biệt là răng cửa, có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt, khiến người bệnh tự ti, ngại giao tiếp, ảnh hưởng đến cuộc sống.
Giải phẫu răng, cấu tạo răng người
Giải phẫu răng, cấu tạo răng người

III. Sự Hình Thành Và Phát Triển Của Bộ Răng Người

Sự phát triển răng người bắt đầu vào tuần thứ sáu của quá trình phát triển phôi thai với sự xuất hiện của dải biểu mô nguyên thủy, một dải biểu mô dày xuất hiện do sự tăng sinh của ngoại bì miệng. Dải biểu mô nguyên thủy này phát triển thành hai phần: lá tiền đình và lá răng. Lá tiền đình tạo thành khoảng trống giữa má và mỏm ổ răng, trong khi lá răng là một đường gờ hình móng ngựa của biểu mô dày lên nằm trên xương hàm, nơi hình thành răng người.[3],[2]

Quá Trình Tạo Răng

Răng hình thành thông qua quá trình tạo răng. Con người có hai thế hệ răng, hoạt động trong suốt cuộc đời: răng sữa và răng vĩnh viễn. Có 20 chiếc răng sữa, hay còn gọi là răng tạm thời, sẽ được thay thế bằng 32 chiếc răng vĩnh viễn. Quá trình tạo răng sữa bắt đầu từ tuần thứ sáu đến tuần thứ tám, trong khi quá trình tạo răng vĩnh viễn bắt đầu vào tuần thứ hai mươi của quá trình phát triển phôi thai. Mỗi chiếc răng phát triển từ ngoại bì và ngoại trung mô, với men răng bắt nguồn từ ngoại bì, và các cấu trúc như ngà răng, cement, dây chằng nha chu và tủy răng bắt nguồn từ ngoại trung mô. [3],[2]

Giai Đoạn Hình Thành Lá Răng

Sự hình thành răng bắt đầu bằng sự dày lên cục bộ của biểu mô răng xâm nhập vào trung mô bên dưới để tạo thành lá răng. Quá trình này tạo ra mười mảng dày cục bộ của biểu mô miệng trên mỗi cung hàm dưới và hàm trên, phát triển thành chồi răng và cuối cùng thành răng. Trong quá trình phát triển răng sữa, răng hình thành từ phần trước của xương hàm trên và xương hàm dưới và tiếp tục về phía sau. Các chồi răng vĩnh viễn nằm liền kề với răng sữa trong một vòm hình móng ngựa. Mỗi chồi răng, ngoại trừ răng hàm thứ hai và thứ ba vĩnh viễn, đều hiện diện và đã bắt đầu phát triển trước khi sinh.[3],[2],[7]

Giai Đoạn Chồi Răng và Chuông Răng

Chồi răng có hình dạng giống như một chiếc mũ khi nó phát triển thông qua sự lõm vào của trung mô, tạo thành mầm răng. Các tế bào ngoại bì của chồi răng tạo thành cơ quan men răng, chứa biểu mô men răng ngoài, lưới sao và biểu mô men răng trong. Nhú răng, được hình thành từ các tế bào trung mô đặc quánh, tạo thành mô tủy răng và nguyên bào tạo ngà. Trung mô còn lại bao quanh cơ quan men răng và nhú răng để thiết lập nang răng, túi xơ hỗ trợ mầm răng và sẽ biệt hóa thành các cấu trúc hỗ trợ của răng như dây chằng nha chu, cement và xương ổ răng. [3],[7]

Khi chồi răng biến đổi thành hình dạng chuông, mầm răng trở thành một mô độc lập do sự biến mất của kết nối giữa cơ quan men răng và biểu mô miệng. Các tế bào nhú răng bám vào các tế bào biểu mô trong ở màng đáy bắt đầu biệt hóa thành nguyên bào tạo ngà ở vùng đỉnh răng tương lai. Các tế bào biểu mô trong bám vào nguyên bào tạo ngà biệt hóa thành nguyên bào tạo men. Quá trình khoáng hóa bắt đầu khi nguyên bào tạo ngà tạo ra ngà răng, khởi động nguyên bào tạo men tạo ra men răng. [3],[7]

Mọc Răng

Mọc răng là quá trình răng đang phát triển xuyên qua mô mềm miệng để đi vào khoang miệng. Sự mọc răng xảy ra khi quá trình khoáng hóa và hình thành mão răng gần như hoàn tất nhưng trước khi chân răng hình thành đầy đủ. Thông thường, những chiếc răng sữa đầu tiên mọc là răng cửa giữa hàm dưới từ 6 đến 10 tháng tuổi. Răng cửa giữa hàm trên và răng cửa bên hàm trên mọc từ 8 đến 13 tháng tuổi. Răng cửa bên hàm dưới mọc từ 10 đến 16 tháng tuổi. Răng nanh sữa mọc từ 16 đến 23 tháng tuổi. Răng hàm sữa thứ nhất mọc từ 13 đến 19 tháng tuổi. Răng hàm sữa thứ hai mọc từ 23 đến 33 tháng tuổi.

Răng cửa giữa thay từ 6 đến 7 tuổi và được thay thế bằng răng cửa giữa hàm dưới vĩnh viễn mọc từ 6 đến 7 tuổi và răng cửa giữa hàm trên từ 7 đến 8 tuổi. Răng cửa bên thay từ 7 đến 8 tuổi và được thay thế bằng răng cửa bên hàm dưới vĩnh viễn mọc từ 7 đến 8 tuổi và răng cửa bên hàm trên từ 8 đến 9 tuổi. Răng nanh thay từ 9 đến 12 tuổi và được thay thế bằng răng nanh hàm dưới vĩnh viễn mọc từ 9 đến 10 tuổi và răng nanh hàm trên từ 11 đến 12 tuổi. Răng hàm sữa thứ nhất thay từ 9 đến 11 tuổi và được thay thế bằng răng tiền hàm thứ nhất hàm dưới vĩnh viễn mọc từ 10 đến 12 tuổi và răng tiền hàm thứ nhất hàm trên từ 10 đến 11 tuổi. Răng hàm sữa thứ hai thay từ 10 đến 12 tuổi và được thay thế bằng răng tiền hàm thứ hai vĩnh viễn mọc từ 10 đến 12 tuổi. Răng hàm vĩnh viễn thứ nhất mọc từ 6 đến 7 tuổi. Răng hàm vĩnh viễn thứ hai mọc từ 11 đến 13 tuổi. Răng hàm vĩnh viễn thứ ba mọc từ 17 đến 21 tuổi nếu có đủ không gian cho chúng. [1],[8],[3]

Su Hinh Thanh Va Phat Trien Cua Bo Rang Nguoi
Sự Hình Thành Và Phát Triển Của Bộ Răng Người

IV. Nguồn Cung Cấp Máu và Hệ Bạch Huyết của Răng

1. Nguồn Cung Cấp Máu

Động mạch hàm trên, nhánh cuối của động mạch cảnh ngoài, là nguồn cung cấp máu chính cho cả răng hàm trên và răng hàm dưới. Động mạch hàm trên phân nhánh thành động mạch ổ răng dưới, cung cấp máu cho cung hàm dưới. Động mạch ổ răng dưới đi vào lỗ cằm, chạy dọc theo ống ổ răng dưới, và cung cấp máu cho các răng hàm dưới. Tại lỗ cằm, động mạch ổ răng dưới phân nhánh thành động mạch cằm và động mạch răng cửa. Động mạch răng cửa chạy dọc theo ống răng cửa để cung cấp máu cho các răng tiền hàm dưới, răng nanh, và răng cửa, sau đó thoát ra khỏi xương hàm dưới ở đường giữa qua lỗ lưỡi để nối với động mạch lưỡi. Tĩnh mạch ổ răng dưới thu máu từ khắp xương hàm dưới và thoát ra khỏi lỗ cằm để đổ vào đám rối tĩnh mạch cánh. [5][9]

Động mạch hàm trên cung cấp máu cho cung hàm trên thông qua các nhánh động mạch như động mạch ổ răng trên sau, động mạch ổ răng trên giữa, và động mạch ổ răng trên trước. Động mạch ổ răng trên sau bắt nguồn từ động mạch hàm trên trước khi đi vào hố cánh khẩu cái, cung cấp máu cho xoang hàm trên, răng hàm lớn, và răng tiền hàm trên. Động mạch dưới ổ mắt, cũng bắt nguồn trực tiếp từ động mạch hàm trên, cho ra các nhánh động mạch ổ răng trên giữa và động mạch ổ răng trên trước. Động mạch ổ răng trên giữa cung cấp máu cho xoang hàm trên và răng tiền hàm trên, trong khi động mạch ổ răng trên trước cung cấp máu cho xoang hàm trên và các răng trước hàm trên như răng nanh và răng cửa. Các động mạch này thu thập máu từ xương hàm trên và đổ vào đám rối tĩnh mạch cánh. [3][10]

2. Hệ Bạch Huyết

Hệ thống dẫn lưu bạch huyết trong tủy răng người còn nhiều tranh cãi và dữ liệu hiện tại rất ít. Theo nghiên cứu hình thái học của Geri và cộng sự, tủy răng người không chứa các mạch bạch huyết trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, các mạch bạch huyết có thể xuất hiện sau khi bị viêm. Điều này cho thấy rằng sự hiện diện của các mạch bạch huyết trong tủy răng có thể liên quan đến các tình trạng bệnh lý hơn là sinh lý bình thường. [11]

V. Các Dây Thần Kinh Chi Phối Răng

Các dây thần kinh chi phối răng bắt nguồn từ dây thần kinh sinh ba, là dây thần kinh sọ lớn nhất. Từ hạch sinh ba, dây thần kinh này chia thành ba nhánh chính: dây thần kinh mắt, dây thần kinh hàm trên và dây thần kinh hàm dưới. Trong đó, các dây thần kinh hàm trên và hàm dưới tạo ra các nhánh nhỏ chi phối răng, nướu xung quanh, các mô mềm và cơ. [12]

1. Dây Thần Kinh Hàm Trên

Dây thần kinh hàm trên (nhánh thứ hai của dây thần kinh sinh ba) mang các sợi cảm giác đến răng hàm trên, da phủ trên xương hàm trên, môi trên, vòm miệng và các xoang hàm trên. Dây thần kinh này chia thành các nhánh tại hố chân bướm – khẩu cái, bao gồm:

– Nhánh màng não.
– Dây thần kinh ổ răng trên (trước, giữa và sau)
– Dây thần kinh dưới ổ mắt
– Dây thần kinh gò má

Từ hạch chân bướm – khẩu cái, các dây thần kinh mũi – khẩu cái và khẩu cái cũng tách ra. Dây thần kinh dưới ổ mắt kéo dài từ dây thần kinh hàm trên và tạo ra các dây thần kinh ổ răng trên để chi phối răng hàm trên [12]. Dây thần kinh này chia thành:

– Dây thần kinh ổ răng trên trước
– Dây thần kinh ổ răng trên giữa
– Dây thần kinh ổ răng trên sau

Ba dây thần kinh này tạo thành đám rối răng trên, chi phối toàn bộ răng hàm trên. Cụ thể:

– Dây thần kinh ổ răng trên sau: Chi phối các răng hàm lớn, nướu xung quanh, niêm mạc má và màng xoang hàm trên.
– Dây thần kinh ổ răng trên giữa: Chi phối các răng hàm nhỏ và thành bên của xoang hàm trên.
– Dây thần kinh ổ răng trên trước: Chi phối các răng trước (răng nanh và răng cửa) và xoang hàm trên trước.

Dây thần kinh khẩu cái lớn chi phối vòm miệng cứng sau và có thể tạo ra các nhánh bổ sung cho các răng hàm lớn và nhỏ. Dây thần kinh mũi – khẩu cái chi phối vòm miệng và nướu răng liền kề với răng nanh và có thể tạo ra các nhánh cho răng cửa hàm trên. [12],[5]

2. Dây Thần Kinh Hàm Dưới

Dây thần kinh hàm dưới, nhánh thứ ba của dây thần kinh sinh ba, mang các sợi cảm giác đến răng hàm dưới và các sợi vận động đến một số cơ nhai. Dây thần kinh ổ răng dưới là nhánh lớn nhất, chi phối tất cả các răng hàm dưới, tạo thành đám rối răng dưới. Trước khi đi vào lỗ hàm dưới, dây thần kinh này tạo ra dây thần kinh cơ cằm – móng, cung cấp cho các cơ cằm – móng và cơ nhị thân, và đôi khi các nhánh đến răng hàm nhỏ, răng nanh và răng cửa hàm dưới.

Dây thần kinh ổ răng dưới đi qua lỗ hàm dưới đến ống hàm dưới, cung cấp các nhánh răng và giữa các răng cho răng hàm lớn và răng hàm nhỏ hàm dưới. Sau đó, nó tạo ra hai nhánh tận cùng tại lỗ cằm:

– Dây thần kinh cằm: Chi phối da cằm và niêm mạc và da môi dưới.
– Dây thần kinh răng cửa: Chi phối các răng hàm nhỏ, răng nanh và răng cửa hàm dưới cùng với nướu răng liên quan. [12],[5]

Như vậy, các dây thần kinh sinh ba, thông qua các nhánh hàm trên và hàm dưới, đảm bảo sự chi phối cảm giác và vận động cho toàn bộ cấu trúc răng miệng, từ răng, nướu đến các cơ nhai và niêm mạc.

He than kinh chi phoi rang
Hệ thần kinh chi phối cảm giác và hoạt động vùng răng

VI. Các nhóm cơ vận hành răng.

Bốn cơ nhai gồm có cơ thái dương, cơ cắn, cơ chân bướm trong và cơ chân bướm ngoài. Các cơ này nhận tín hiệu thần kinh vận động từ các nhánh của dây thần kinh hàm dưới, một phần của dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh số V).

1. Cơ Thái Dương

Cơ thái dương nằm ở hai bên đầu và có chức năng chính là nâng và đưa hàm dưới ra sau. Cơ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lực cắn và giúp ổn định hàm khi nhai.

2. Cơ Cắn

Cơ cắn là cơ mạnh nhất trong nhóm cơ nhai, nằm ở vùng gò má. Chức năng chính của cơ cắn là nâng và đưa hàm dưới ra trước, tạo lực cần thiết để nghiền thức ăn.

### Cơ Chân Bướm Trong
Cơ chân bướm trong có chức năng hỗ trợ nâng và đưa hàm dưới ra trước, đồng thời giúp nghiền thức ăn từ bên này sang bên kia. Cơ này cũng đóng vai trò trong việc duy trì vị trí hàm trong suốt quá trình nhai.

3. Cơ Chân Bướm Ngoài

Cơ chân bướm ngoài được chia thành hai phần: phần đầu trên và phần đầu dưới. Chức năng của cơ này chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng phần đầu dưới được cho là đóng vai trò trong việc mở, đưa ra trước và di chuyển hàm sang phía đối diện. Trong khi đó, phần đầu trên có thể đóng vai trò trong việc đóng, đưa ra sau và di chuyển hàm sang cùng phía.

Phối Hợp Hoạt Động

Cơ thái dương, cơ cắn và cơ chân bướm trong hoạt động phối hợp để đóng hàm theo chiều dọc trong quá trình nhai. Sự phối hợp này là yếu tố quan trọng giúp thực hiện các chuyển động phức tạp của hàm, từ nghiền nhỏ thức ăn đến nuốt.

Thông qua sự phối hợp của các cơ nhai, quá trình nhai diễn ra một cách hiệu quả, đảm bảo chức năng tiêu hoá cơ học của miệng. Những bất thường hoặc rối loạn trong hoạt động của các cơ này có thể dẫn đến các vấn đề về khớp hàm hoặc rối loạn chức năng nhai, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. [5],[13],[14]

VII. Các biến thể Sinh Lý Của răng.

Răng có thể có biến thể sinh lý về số lượng, kích thước và hình dạng, thường xuất hiện trong quá trình phát triển. Những biến thể này bao gồm:

Số lượng: Răng có thể giảm với chứng thiểu sản răng (hypodontia) hoặc thiếu răng bẩm sinh (congenital absence), và tăng với chứng thừa răng (hyperdontia) hoặc tình trạng có răng dư (supernumerary teeth).
Kích thước: Kích thước răng thay đổi với các tình trạng như chứng to răng (macrodontia), là sự phát triển quá mức của răng, và chứng nhỏ răng (microdontia), là sự giảm kích thước tương đối của răng.
Hình dạng: Hình dạng răng có thể khác khi có củ Carabelli, một củ phụ không có chức năng, thường xuất hiện ở mặt trong của răng hàm lớn. [15]

Biến thể về Cấu trúc

Cấu trúc của răng cũng có thể có biến thể sinh lý, chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường và đột biến di truyền:

Men răng: Các khuyết tật men răng phổ biến do sự phát triển bất thường, có thể do tiếp xúc quá nhiều với florua gây chứng nhiễm florua (fluorosis). Điều này dẫn đến men răng có màu trắng, giống như ren trong trường hợp nhẹ, và màu nâu đặc trưng trong trường hợp nặng do giảm khoáng hóa. Chứng loạn sản men răng (amelogenesis imperfecta) là một tình trạng di truyền gây ra khuyết tật men răng mà không có nguyên nhân toàn thân, dẫn đến giảm khoáng hóa men răng.
Ngà răng: Các khuyết tật ngà răng có thể xảy ra với chứng loạn sản ngà răng (dentinogenesis imperfecta), làm đổi màu ngà răng từ xanh xám sang vàng nâu, và có thể dẫn đến gãy men răng do thiếu sự hỗ trợ của ngà răng bị khoáng hóa kém. [1]

Thay đổi sinh lý do lão hóa

Răng cũng trải qua những thay đổi sinh lý do lão hóa, ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lối sống, môi trường và di truyền:

Hình dạng: Sự mòn của men răng, sứt mẻ, đường nứt gãy, ố vàng, lộ ngà răng và giảm kích thước của buồng tủy và ống tủy dẫn đến răng thường có màu sẫm hơn theo thời gian.
Mô nha chu: Sự hỗ trợ của mô nha chu có thể giảm đi theo tuổi tác, dẫn đến tình trạng tụt nướu trên bề mặt má của răng.

Với việc chăm sóc thường xuyên, bao gồm vệ sinh răng miệng đúng cách và thăm khám nha khoa định kỳ, hàm răng có thể duy trì hoạt động hiệu quả trong suốt cuộc đời. Điều này giúp giảm thiểu các biến thể sinh lý tiêu cực và duy trì sức khỏe răng miệng tổng thể. [16]

VIII. Cân Nhắc Điều Trị

Khi lập kế hoạch điều trị cho một răng có vấn đề, nhiều yếu tố cần được xem xét để quyết định có nên điều trị và duy trì răng hay nhổ bỏ và thay thế bằng implant. Đây là quy trình đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận từ nhiều khía cạnh khác nhau để đảm bảo quyết định cuối cùng là hợp lý và tối ưu cho bệnh nhân.

Từ góc độ nha chu, tiên lượng của răng được xác định bởi mức độ mất bám dính và độ sâu túi thăm dò. Việc mất bám dính nha chu ngày càng tăng và độ sâu túi thăm dò tăng lên cho thấy hoạt động của bệnh đang tiến triển, làm tăng khả năng cần phải nhổ răng. Nếu mất xương quá nhiều cùng với mất mô nha chu, implant sẽ chỉ là giải pháp thay thế khả thi nếu được ghép xương bổ sung thành công. Điều này đòi hỏi một kế hoạch điều trị chi tiết bao gồm cả việc đánh giá khả năng thích ứng của implant với hệ thống xương hàm hiện có của bệnh nhân.

Từ góc độ cấu trúc răng, tiên lượng của răng được xác định bởi lượng cấu trúc thân răng còn lại. Có thể đặt mão răng giả lên răng nếu còn đủ cấu trúc để giữ chặt mão răng. Trong trường hợp cần thiết, các kỹ thuật như kéo dài thân răng và nhổ răng có kiểm soát có thể được sử dụng để tăng lượng cấu trúc răng, giúp giữ chặt mão răng một cách hiệu quả. Việc này cần phải được thực hiện theo một quy trình chuẩn xác và phải được giám sát bởi các chuyên gia nha khoa có kinh nghiệm để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

Từ góc độ toàn diện, việc đưa ra quyết định điều trị cần xem xét cả yếu tố chức năng và thẩm mỹ. Cần phải đảm bảo rằng phương pháp điều trị được chọn không chỉ giải quyết vấn đề hiện tại mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài của bệnh nhân. Các yếu tố như tình trạng sức khỏe tổng quát, khả năng tài chính và mong muốn của bệnh nhân cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Nhìn chung, việc điều trị răng có vấn đề là một quy trình phức tạp đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều yếu tố chuyên môn. Sự đánh giá kỹ lưỡng và các quyết định dựa trên cơ sở khoa học sẽ giúp đảm bảo kết quả điều trị tối ưu và bền vững cho bệnh nhân. [17]

IX. Ý nghĩa lâm sàng của sâu răng

Sâu răng là một trong những bệnh lý mãn tính phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hơn 90% dân số Hoa Kỳ trước 30 tuổi. Đây là một bệnh đa yếu tố, liên quan đến một loạt các yếu tố nguy cơ và bảo vệ, phụ thuộc vào các yếu tố cá nhân, sinh học, hành vi và môi trường.

Sâu răng xảy ra khi sự mất cân bằng trong mảng bám sinh học gây ra tình trạng pH thấp kéo dài, dẫn đến mất khoáng chất ròng của cấu trúc răng. Các yếu tố nguy cơ gây sâu răng bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Tích tụ mảng bám trên răng giữa các lần đánh răng: Mảng bám là nơi vi khuẩn trú ngụ và sản sinh axit gây hại men răng.
  • Sử dụng thuốc gây khô miệng: Nước bọt đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa axit và tái khoáng men răng.
  • Tiêu thụ đồ uống có đường: Đường là thức ăn cho vi khuẩn trong mảng bám, tạo ra axit tấn công men răng.
  • Ăn vặt liên tục giữa các bữa ăn: Tăng tần suất tiếp xúc với thức ăn, đặc biệt là đồ ngọt, tạo điều kiện cho vi khuẩn sản sinh axit.
  • Sử dụng khí cụ nha khoa: Một số loại khí cụ có thể tạo điều kiện cho mảng bám tích tụ.
  • Sử dụng thuốc lá thường xuyên: Thuốc lá làm giảm tiết nước bọt, giảm khả năng bảo vệ răng.
  • Trào ngược axit: Axit từ dạ dày trào ngược lên miệng có thể bào mòn men răng.
  • Bệnh tiểu đường: Người bệnh tiểu đường thường có nguy cơ khô miệng và giảm khả năng chống lại nhiễm trùng, bao gồm cả nhiễm trùng răng miệng.
  • Xạ trị vùng đầu cổ: Xạ trị có thể làm hỏng các tuyến nước bọt, dẫn đến khô miệng.
  • Chứng cuồng ăn tâm thần: Nôn mửa thường xuyên trong chứng cuồng ăn tâm thần khiến răng tiếp xúc với axit dạ dày.
  • Hội chứng Sjogren: Hội chứng tự miễn này gây khô miệng và mắt.

Mặc dù một số yếu tố nguy cơ có thể thay đổi bằng cách điều chỉnh hành vi, nhưng một số khác thì không. Do đó, các bác sĩ lâm sàng cần xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. [18]

Sâu răng biểu hiện dưới dạng tổn thương sâu răng trên răng, có thể là sự thay đổi màu sắc hoặc cấu trúc bề mặt do mất khoáng chất hoặc mất toàn vẹn bề mặt men răng, để lộ lớp ngà bên dưới tạo thành lỗ sâu. Giai đoạn đầu của sâu răng được đặc trưng bởi sự mất khoáng chất, hình thành tổn thương chưa tạo lỗ. Quá trình bệnh có thể được ngăn chặn bằng cách tái lập cân bằng nội môi giữa tái khoáng và mất khoáng với việc sử dụng vecni fluoride.

Tuy nhiên, nếu bệnh tiến triển, tổn thương sẽ tạo thành lỗ sâu, đặc trưng bởi sự mất hoàn toàn men răng, để lộ lớp ngà bên dưới. Tại thời điểm này, không có cơ chế sinh học nào có thể thay thế mô cứng bị mất, và có thể cần phải điều trị bằng cách trám răng để ngăn chặn bệnh tiến triển. [18,19]

Nguồn tham khảo:

Nha Khoa 3T rất cẩn trọng trong việc chọn nguồn thông tin. Chúng tôi chỉ sử dụng các nguồn uy tín như nghiên cứu khoa học được các chuyên gia đánh giá, các tổ chức nghiên cứu uy tín, các tạp chí y khoa và các hiệp hội y tế. Chúng tôi không sử dụng thông tin từ các nguồn không đáng tin cậy. 
Để đảm bảo tính minh bạch, chúng tôi cung cấp liên kết đến các nguồn chính như nghiên cứu, tài liệu tham khảo khoa học và thống kê trong mỗi bài viết. Bạn cũng có thể tìm thấy danh sách đầy đủ các nguồn này trong phần tài liệu tham khảo ở cuối bài viết. 
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách chúng tôi đảm bảo nội dung chính xác và cập nhật, bạn có thể đọc [Quy trình sản xuất và kiểm duyệt nội dung]
  • [1]. Wright JT. Normal formation and development defects of the human dentition. Pediatr Clin North Am. 2000 Oct;47(5):975-1000. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11059346
  • [2]. Hovorakova M, Lesot H, Peterka M, Peterkova R. Early development of the human dentition revisited. J Anat. 2018 Aug;233(2):135-145. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29745448
  • [3]. Zohrabian VM, Poon CS, Abrahams JJ. Embryology and Anatomy of the Jaw and Dentition. Semin Ultrasound CT MR. 2015 Oct;36(5):397-406. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26589693
  • [4]. Li J, Parada C, Chai Y. Cellular and molecular mechanisms of tooth root development. Development. 2017 Feb 01;144(3):374-384. [PMC free articlehttps://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28143844
  • [5]. Abrahams JJ, Frisoli JK, Dembner J. Anatomy of the jaw, dentition, and related regions. Semin Ultrasound CT MR. 1995 Dec;16(6):453-67. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/8747412
  • [6]. Gotfredsen K, Walls AW. What dentition assures oral function? Clin Oral Implants Res. 2007 Jun;18 Suppl 3:34-45. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17594368
  • [7]. Kawashima N, Okiji T. Odontoblasts: Specialized hard-tissue-forming cells in the dentin-pulp complex. Congenit Anom (Kyoto). 2016 Jul;56(4):144-53. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27131345 
  • [8]. Holt R, Roberts G, Scully C. ABC of oral health. Oral health and disease. BMJ. 2000 Jun 17;320(7250):1652-5. [PMC free articlehttps://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10856071
  • [9]. Khoury JN, Mihailidis S, Ghabriel M, Townsend G. Applied anatomy of the pterygomandibular space: improving the success of inferior alveolar nerve blocks. Aust Dent J. 2011 Jun;56(2):112-21. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21623801
  • [10]. Matani JD, Kheur MG, Kheur SM, Jambhekar SS. The Anatomic Inter Relationship of the Neurovascular Structures Within the Inferior Alveolar Canal: A Cadaveric and Histological Study. J Maxillofac Oral Surg. 2014 Dec;13(4):499-502. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26225018
  • [11]. Gerli R, Secciani I, Sozio F, Rossi A, Weber E, Lorenzini G. Absence of lymphatic vessels in human dental pulp: a morphological study. Eur J Oral Sci. 2010 Apr;118(2):110-7. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20486999/
  • [12]. Rodella LF, Buffoli B, Labanca M, Rezzani R. A review of the mandibular and maxillary nerve supplies and their clinical relevance. Arch Oral Biol. 2012 Apr;57(4):323-34. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21996489/
  • [13]. Butts R, Dunning J, Perreault T, Mettille J, Escaloni J. Pathoanatomical characteristics of temporomandibular dysfunction: Where do we stand? (Narrative review part 1). J Bodyw Mov Ther. 2017 Jul;21(3):534-540. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28750961/
  • [14]. Murray GM, Bhutada M, Peck CC, Phanachet I, Sae-Lee D, Whittle T. The human lateral pterygoid muscle. Arch Oral Biol. 2007 Apr;52(4):377-80. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17141177/
  • [15]. Brook AH, Jernvall J, Smith RN, Hughes TE, Townsend GC. The dentition: the outcomes of morphogenesis leading to variations of tooth number, size and shape. Aust Dent J. 2014 Jun;59 Suppl 1:131-42. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24646162/
  • [16]. Lamster IB, Asadourian L, Del Carmen T, Friedman PK. The aging mouth: differentiating normal aging from disease. Periodontol 2000. 2016 Oct;72(1):96-107. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27501493/
  • [17]. Zitzmann NU, Krastl G, Hecker H, Walter C, Waltimo T, Weiger R. Strategic considerations in treatment planning: deciding when to treat, extract, or replace a questionable tooth. J Prosthet Dent. 2010 Aug;104(2):80-91. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20654764/
  • [18]. Kutsch VK. Dental caries: an updated medical model of risk assessment. J Prosthet Dent. 2014 Apr;111(4):280-5. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24331852/
    • [19]. Young DA, Nový BB, Zeller GG, Hale R, Hart TC, Truelove EL., American Dental Association Council on Scientific Affairs. American Dental Association Council on Scientific Affairs. The American Dental Association Caries Classification System for clinical practice: a report of the American Dental Association Council on Scientific Affairs. J Am Dent Assoc. 2015 Feb;146(2):79-86. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25637205/